ovarian artery
Danh từ: Động mạch buồng trứng. - Định nghĩa chi tiết: Đây là một động mạch, tức là mạch máu có chức năng vận chuyển máu từ tim đến các cơ quan. Cụ thể, "ovarian artery" là động mạch xuất phát từ động mạch chủ bụng (aorta) và có nhiệm vụ cung cấp máu giàu oxy và chất dinh dưỡng cho buồng trứng (ovaries) — cơ quan sinh sản nữ.
- (Động mạch buồng trứng phân nhánh từ động mạch chủ bụng.)
- (Trong quá trình rụng trứng, lưu lượng máu trong động mạch buồng trứng tăng lên đáng kể.)
Trong giải phẫu học: "ovarian artery" thường được nhắc đến cùng với các mạch máu khác như uterine artery (động mạch tử cung) để mô tả hệ thống cung cấp máu cho cơ quan sinh sản nữ.
- The ovarian artery anastomoses with the uterine artery to ensure adequate blood supply. (Động mạch buồng trứng nối thông với động mạch tử cung để đảm bảo cung cấp đủ máu.)
Trong y học lâm sàng: "ovarian artery" có thể bị ảnh hưởng trong các bệnh lý như xoắn buồng trứng (ovarian torsion) hoặc u nang buồng trứng.
- Ovarian artery thrombosis is a rare but serious complication. (Huyết khối động mạch buồng trứng là một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.)
- Ovarian (tính từ): thuộc về buồng trứng.
- Ovarian cancer (ung thư buồng trứng).
- Artery (danh từ): động mạch (mạch máu dẫn máu từ tim đi).
- The coronary artery supplies blood to the heart. (Động mạch vành cung cấp máu cho tim.)
- Arteria ovarica (tiếng Latin): thuật ngữ giải phẫu chính thức cho "ovarian artery".
- The arteria ovarica is one of the gonadal arteries. (Động mạch buồng trứng là một trong những động mạch sinh dục.)
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "ovarian artery" vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể gặp cụm từ mô tả hành động: - To supply blood to: cung cấp máu cho. - The ovarian artery supplies blood to the ovary. (Động mạch buồng trứng cung cấp máu cho buồng trứng.)
Không có thành ngữ thông dụng nào chứa "ovarian artery". Đây là thuật ngữ kỹ thuật, không được sử dụng trong ngữ cảnh thành ngữ hàng ngày.